lay láy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả màu đen có đặc điểm vừa sẫm, vừa bóng và thường có sự chuyển động, lấp lánh nhẹ: Từ "lay láy" dùng để diễn tả một màu đen không tĩnh mà có chiều sâu và ánh lên, thường gắn với đôi mắt, tạo cảm giác sinh động, long lanh và có hồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mắt đen lay láy. (Đôi mắt màu đen sẫm, bóng và lấp lánh.)
- Mái tóc dài đen lay láy dưới ánh nắng. (Mái tóc dài màu đen ánh lên sắc bóng dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lay láy" thường đi kèm với từ "đen": Cụm "đen lay láy" là một kết hợp cố định và phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp sáng, sâu và sống động của màu đen.
- Cô bé có đôi mắt đen lay láy như hạt na. (Cô bé có đôi mắt đen, sáng và long lanh như hạt của quả na.)
- Dùng trong văn học, thơ ca để tăng tính hình tượng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn chương để miêu tả vẻ đẹp đầy sức sống.
- Ánh mắt đen lay láy ấy in sâu vào tâm trí anh. (Ánh mắt đen sáng lấp lánh ấy khắc sâu vào tâm trí anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Lấp lánh (tính từ): chỉ sự phản chiếu ánh sáng nhấp nháy, lúc ẩn lúc hiện. "Lay láy" thiên về mô tả màu sắc (đen) có độ bóng và sâu, trong khi "lấp lánh" thiên về mô tả ánh sáng.
- Long lanh (tính từ): chỉ vẻ sáng trong, thường có nước, như mắt long lanh. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nhưng "lay láy" nhấn mạnh hơn vào sắc đen bóng mượt.
- Lóng lánh (tính từ): chỉ ánh sáng phản chiếu yếu ớt, chập chờn. Khác với "lay láy" thường gắn với màu đen cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Đen bóng: chỉ màu đen có ánh lên (nhưng thiếu ý nghĩa về sự chuyển động, lấp lánh nhẹ của "lay láy").
- Đen nhánh: chỉ màu đen bóng mượt (thường dùng cho tóc, gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "lay láy" do đây là một tính từ đặc thù trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo từ từ "lay láy". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm tính từ miêu tả.
- Nói màu đen vừa thẫm vừa bóng: Mắt đen lay láy.